Nghĩa · Meaning
nâng cao tiêu chuẩn
Cách dùng · Usage
Hợp khi ai đó làm tiêu chuẩn cao hơn: bản thiết kế đẹp hơn, dịch vụ phản hồi nhanh hơn, hay bài thuyết trình tốt khiến nhóm phải cố hơn. Mang nghĩa tích cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The new service model raises the bar for response quality.”
Mô hình dịch vụ mới nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng phản hồi.
“Your revision raises the bar for the whole document.”
Bản chỉnh sửa của bạn nâng cao tiêu chuẩn cho cả tài liệu.
“This benchmark raises the bar for future launches.”
Cột mốc này nâng cao tiêu chuẩn cho những lần ra mắt sau.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- future→fuᴅureÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →