raise the bar

reɪz ðə bɑːr
rayz·thuh·bahr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nâng cao tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Hợp khi ai đó làm tiêu chuẩn cao hơn: bản thiết kế đẹp hơn, dịch vụ phản hồi nhanh hơn, hay bài thuyết trình tốt khiến nhóm phải cố hơn. Mang nghĩa tích cực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

improveChỉ làm tốt hơn nói chung, không nhất thiết nâng chuẩn đánh giá.
set a higher standardNói trực tiếp rằng tiêu chuẩn được đặt cao hơn, hơi giải thích.
up the anteGợi việc tăng mức cược, áp lực hoặc rủi ro trong cuộc cạnh tranh.
raise the barDùng khi nâng chuẩn chất lượng hoặc thành tích để người khác phải theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The new service model raises the bar for response quality.

Mô hình dịch vụ mới nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng phản hồi.

💡 email

Your revision raises the bar for the whole document.

Bản chỉnh sửa của bạn nâng cao tiêu chuẩn cho cả tài liệu.

📊 presentation

This benchmark raises the bar for future launches.

Cột mốc này nâng cao tiêu chuẩn cho những lần ra mắt sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • futurefuᴅureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

raise the bar for quality
raise the bar in the industry
raise the bar on performance
continue to raise the bar
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1