recalibrate

ˌriːˈkælɪbreɪt
ree·KA·lih·brayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh lại tiêu chuẩn hoặc kế hoạch

Cách dùng · Usage

Dùng khi phải chỉnh lại cách tính, mục tiêu hay kỳ vọng sau thông tin mới: đổi kế hoạch ra mắt, sửa lịch làm việc vì có người nghỉ, hoặc điều chỉnh ngân sách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

adjustChỉ việc chỉnh hoặc điều tiết một chút cho phù hợp hơn.
reviseDùng khi sửa tài liệu, kế hoạch hoặc quan điểm thành phiên bản mới.
realignNhấn vào việc đưa mục tiêu hay tiêu chuẩn trở lại cùng hướng.
recalibrateGợi việc chỉnh lại cả mốc chuẩn hoặc cách đo, thường với strategy hay expectations.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The market update forced us to recalibrate our launch expectations.

Bản cập nhật thị trường buộc chúng tôi phải điều chỉnh lại kỳ vọng về việc ra mắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • market updatemarket‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • forced usforced‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recalibraterecalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • launch expectationslaunch‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to recalibrate the rota after two people called in sick.

Chúng ta cần điều chỉnh lại lịch trực sau khi hai người báo ốm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recalibraterecalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • called incalled‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The team used lunch to recalibrate plans for the afternoon shift.

Nhóm dùng bữa trưa để điều chỉnh lại kế hoạch cho ca chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team usedteam‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recalibraterecalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recalibrate expectations
recalibrate the strategy
recalibrate the model
recalibrate after
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1