recalibrate
Nghĩa · Meaning
điều chỉnh lại tiêu chuẩn hoặc kế hoạch
Cách dùng · Usage
Dùng khi phải chỉnh lại cách tính, mục tiêu hay kỳ vọng sau thông tin mới: đổi kế hoạch ra mắt, sửa lịch làm việc vì có người nghỉ, hoặc điều chỉnh ngân sách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The market update forced us to recalibrate our launch expectations.”
Bản cập nhật thị trường buộc chúng tôi phải điều chỉnh lại kỳ vọng về việc ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- market update→market‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- forced us→forced‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recalibrate→recalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- launch expectations→launch‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to recalibrate the rota after two people called in sick.”
Chúng ta cần điều chỉnh lại lịch trực sau khi hai người báo ốm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recalibrate→recalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rota→roᴅaÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- called in→called‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team used lunch to recalibrate plans for the afternoon shift.”
Nhóm dùng bữa trưa để điều chỉnh lại kế hoạch cho ca chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team used→team‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- recalibrate→recalibraᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →