recoup

rɪˈkuːp
rih·KOOP2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lấy lại khoản thiệt hại hoặc chi phí

Cách dùng · Usage

Recoup hay dùng với tiền, chi phí hoặc tổn thất cần thu hồi: lấy lại phí đặt cọc, bù vốn sau sự kiện, hoặc hoàn khoản tính nhầm. Từ này nghe khá tài chính, không dùng cho đồ vật bị mất.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recoverDùng rộng khi lấy lại tiền, sức khỏe, đồ vật hoặc địa vị đã mất.
regainNhấn mạnh lấy lại trạng thái hoặc quyền kiểm soát từng có.
reimburseDùng khi một người hoặc tổ chức hoàn trả chi phí đã chi.
recoupMang sắc thái tài chính, chỉ thu hồi chi phí hoặc lỗ bằng doanh thu, tiết kiệm hay bồi thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can recoup some costs by returning unused equipment.

Chúng ta có thể thu lại một phần chi phí bằng cách trả lại thiết bị chưa dùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • returningreᴅurningÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • unused equipmentunused‿equipmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Finance expects to recoup the duplicate charge within five working days.

Bộ phận tài chính dự kiến thu hồi khoản bị tính trùng trong vòng năm ngày làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Finance expectsfinance‿expectsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide explains how the new booking rule helps recoup cancellation fees.

Trang trình chiếu giải thích cách quy định đặt chỗ mới giúp thu lại phí hủy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cancellationcancellaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recoup costs
recoup losses
recoup the investment
recoup expenses
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1