refrain from

rɪˈfreɪn frəm
rih·FRAYN·fruhm3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kiềm chế, tránh làm (điều gì)

Cách dùng · Usage

Cụm này lịch sự và khá trang trọng, dùng trong thông báo hoặc email để yêu cầu đừng làm gì: không hút thuốc, không chia sẻ tài liệu, không trả lời tất cả. Sau from dùng động từ -ing.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoidDùng rộng cho việc tránh điều nguy hiểm, bất tiện hoặc không mong muốn.
refrain fromTrang trọng và lịch sự, hợp khi yêu cầu ai đó không làm theo quy tắc.
abstain fromHợp với việc kiêng hoặc không tham gia có tính nguyên tắc, như rượu hay bỏ phiếu.
hold backGần với việc kìm lời nói, cảm xúc hoặc hành động trong một khoảnh khắc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please refrain from sharing confidential details.

Hãy tránh chia sẻ những chi tiết mật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detailsdeᴅailsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Kindly refrain from replying to all.

Vui lòng tránh trả lời cho tất cả mọi người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Speakers should refrain from naming clients.

Người thuyết trình nên tránh nêu tên khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

refrain from smoking
refrain from commenting
refrain from interrupting
please refrain from
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1