Nghĩa · Meaning
nhìn nhận lại vấn đề hoặc tình huống theo góc nhìn khác
Cách dùng · Usage
Từ này dùng khi đổi cách nhìn để bớt tiêu cực hoặc rõ mục tiêu hơn: biến lỗi thành bài học, viết lại phản hồi cho nhẹ hơn, trình bày vấn đề theo hướng khách hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let us reframe the delay as a chance to test the checklist.”
Hãy nhìn nhận sự chậm trễ này như một cơ hội để kiểm tra danh sách công việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- as a→as‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I tried to reframe the feedback so it feels more constructive.”
Tôi đã cố diễn đạt lại phản hồi để nó mang tính xây dựng hơn.
“The speaker reframed the complaint as evidence of unmet demand.”
Diễn giả đã diễn giải lại lời phàn nàn như bằng chứng về nhu cầu chưa được đáp ứng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- complaint as→complaint‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- evidence of→evidence‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →