Nghĩa · Meaning
đánh dấu các chỉnh sửa trong tài liệu
Cách dùng · Usage
Redline hay dùng trong môi trường làm việc khi sửa hợp đồng, chính sách hoặc tài liệu chung: các thay đổi được đánh dấu rõ để người khác xem, chấp nhận hoặc phản hồi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I redlined the contract and added notes for the unclear parts.”
Tôi đã đánh dấu chỉnh sửa hợp đồng và thêm ghi chú cho những phần chưa rõ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- contract and→contract‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let us redline only the clauses that affect daily operations.”
Hãy chỉ chỉnh sửa những điều khoản ảnh hưởng đến vận hành hàng ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let us→let‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- redline only→redline‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- that affect→that‿affectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- operations→operaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The redlined version shows every change requested by the client.”
Bản có đánh dấu chỉnh sửa cho thấy mọi thay đổi mà khách hàng yêu cầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →