reciprocate
Nghĩa · Meaning
đáp lại một cách tương xứng với thiện chí hoặc hành động
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó làm điều tốt, chia sẻ thông tin hay giúp mình trước, rồi mình đáp lại tương xứng: mời lại bữa cơm, gửi dữ liệu, hỗ trợ họ lúc cần.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After their detailed briefing, we reciprocated with a concise market update.”
Sau bản báo cáo chi tiết của họ, chúng tôi đáp lại bằng một bản cập nhật thị trường ngắn gọn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- detailed→deᴅailedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- reciprocated→reciprocaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- market update→market‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If the finance team shares early numbers, we should reciprocate with our demand forecast.”
Nếu bộ phận tài chính chia sẻ các con số sớm, chúng ta nên đáp lại bằng dự báo nhu cầu của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- shares early→shares‿earlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reciprocate→reciprocaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Jae reciprocated the invitation by paying for coffee after lunch.”
Jae đáp lại lời mời bằng cách trả tiền cà phê sau bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reciprocated→reciprocaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- invitation→inviᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →