reciprocate

rɪˈsɪprəkeɪt
rih·SIH·pruh·kayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đáp lại một cách tương xứng với thiện chí hoặc hành động

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó làm điều tốt, chia sẻ thông tin hay giúp mình trước, rồi mình đáp lại tương xứng: mời lại bữa cơm, gửi dữ liệu, hỗ trợ họ lúc cần.

Phân biệt từ đồng nghĩa

repayThường gợi trả nợ hoặc đáp lại nghĩa vụ, có sắc thái tiền bạc.
returnRộng hơn, có thể là trả lại hoặc đáp lại cùng một hành động.
respondChỉ phản ứng nói chung, không đảm bảo sự tương xứng hay qua lại.
reciprocateDùng khi đáp lại thiện chí, hành động hoặc cảm xúc theo cách cân xứng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

After their detailed briefing, we reciprocated with a concise market update.

Sau bản báo cáo chi tiết của họ, chúng tôi đáp lại bằng một bản cập nhật thị trường ngắn gọn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • detaileddeᴅailedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reciprocatedreciprocaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • market updatemarket‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

If the finance team shares early numbers, we should reciprocate with our demand forecast.

Nếu bộ phận tài chính chia sẻ các con số sớm, chúng ta nên đáp lại bằng dự báo nhu cầu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • shares earlyshares‿earlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • reciprocatereciprocaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with ourwith‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Jae reciprocated the invitation by paying for coffee after lunch.

Jae đáp lại lời mời bằng cách trả tiền cà phê sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reciprocatedreciprocaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • invitationinviᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reciprocate the gesture
reciprocate feelings
reciprocate support
be unable to reciprocate
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1