Nghĩa · Meaning
cấp lại tài liệu, thẻ và những thứ tương tự
Cách dùng · Usage
Thường dùng với giấy tờ, thẻ, vé, phiếu bị mất, hỏng hoặc in sai. Có sắc thái hành chính: công ty cấp lại thẻ ra vào, ngân hàng cấp lại thẻ, trường cấp lại chứng chỉ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Security can reissue your access card if it has stopped working.”
Bộ phận an ninh có thể cấp lại thẻ ra vào của bạn nếu nó không còn hoạt động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- your access→your‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- card if→card‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should reissue the lunch vouchers because several names were printed wrongly.”
Chúng ta nên cấp lại phiếu ăn trưa vì một số tên đã bị in sai.
“I handled requests to reissue passes without exposing guest information.”
Tôi đã xử lý các yêu cầu cấp lại thẻ mà không để lộ thông tin của khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- without exposing→without‿exposingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guest information→guest‿informationNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →