reissue

ˌriːˈɪʃuː
ree·IH·shoo3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cấp lại tài liệu, thẻ và những thứ tương tự

Cách dùng · Usage

Thường dùng với giấy tờ, thẻ, vé, phiếu bị mất, hỏng hoặc in sai. Có sắc thái hành chính: công ty cấp lại thẻ ra vào, ngân hàng cấp lại thẻ, trường cấp lại chứng chỉ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

replaceDùng chung khi đổi vật bị mất hoặc hỏng bằng một vật khác.
reissueDùng khi cấp lại thứ có thủ tục phát hành như thẻ, hộ chiếu hoặc giấy chứng nhận.
renewTập trung vào gia hạn hoặc làm mới hợp đồng, giấy phép hay đăng ký hết hạn.
republishHẹp hơn, chỉ việc xuất bản lại bài viết, sách hoặc nội dung truyền thông.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Security can reissue your access card if it has stopped working.

Bộ phận an ninh có thể cấp lại thẻ ra vào của bạn nếu nó không còn hoạt động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • your accessyour‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • card ifcard‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should reissue the lunch vouchers because several names were printed wrongly.

Chúng ta nên cấp lại phiếu ăn trưa vì một số tên đã bị in sai.

🤝 interview

I handled requests to reissue passes without exposing guest information.

Tôi đã xử lý các yêu cầu cấp lại thẻ mà không để lộ thông tin của khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • without exposingwithout‿exposingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guest informationguest‿informationNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reissue a card
reissue a passport
reissue an invoice
reissue a statement
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1