relinquish

rɪˈlɪŋkwɪʃ
rih·LIHNG·kwihsh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính thức từ bỏ quyền hạn, vai trò hoặc quyền sở hữu

Cách dùng · Usage

Thường gặp khi ai đó nhường lại quyền kiểm soát, chức vụ hoặc tài sản: sếp rời vai trò, cha mẹ giao quyền, người thuê trả chìa khóa. Nghe trang trọng, không dùng cho bỏ thói quen nhỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

give upCách nói rộng và thân mật cho việc từ bỏ điều gì.
relinquishTrang trọng, dùng khi chính thức từ bỏ quyền kiểm soát, quyền lợi hoặc sở hữu.
surrenderGợi việc giao nộp vì áp lực, thất bại hoặc trong bối cảnh chiến tranh, cảnh sát.
waiveDùng trong pháp lý khi miễn áp dụng hoặc từ bỏ quyền, phí hay yêu cầu.
resignChuyên dùng cho việc rời khỏi chức vụ hoặc vị trí.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The founder explained why she would relinquish daily control next quarter.

Nhà sáng lập giải thích lý do bà sẽ từ bỏ quyền điều hành hằng ngày vào quý sau.

💡 meeting

Tom will relinquish the rota role once the new coordinator arrives.

Tom sẽ từ bỏ vai trò xếp lịch khi điều phối viên mới đến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rotaroᴅaÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • role oncerole‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, she said she was ready to relinquish the volunteer list.

Trong bữa trưa, cô ấy nói rằng đã sẵn sàng giao lại danh sách tình nguyện viên.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

relinquish control
relinquish a claim
relinquish ownership
relinquish power
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1