reprimand

ˈreprɪmænd
REH·prih·mand3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chính thức quở trách

Cách dùng · Usage

Nói về việc bị cấp trên hoặc cơ quan trách phạt chính thức: đi muộn nhiều lần, vi phạm quy định an toàn, cư xử sai ở nơi làm. Có thể là danh từ hoặc động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

scoldThường ngày, hay dùng khi cha mẹ hoặc người thân mắng ai.
reprimandTrang trọng hơn, chỉ sự khiển trách chính thức từ cấp trên hoặc tổ chức.
rebukeMạnh và văn viết hơn, có sắc thái phê phán đạo đức.
criticizeRộng hơn, chỉ nêu lỗi hoặc điểm yếu mà chưa chắc là kỷ luật.
disciplineBao gồm cả biện pháp kỷ luật thực tế, nên rộng hơn reprimand.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The training presentation explained when a written reprimand is used.

Bài thuyết trình đào tạo giải thích khi nào dùng đến hình thức quở trách bằng văn bản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • when awhen‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • writtenwriᴅenÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reprimand isreprimand‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The supervisor reprimanded the contractor for bypassing reception.

Người giám sát quở trách nhà thầu vì đi vòng qua khu lễ tân.

💡 lunch

At lunch, she said a public reprimand would only worsen morale.

Vào bữa trưa, cô ấy nói rằng quở trách công khai chỉ làm giảm tinh thần hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said asaid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • would onlywould‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reprimand an employee
written reprimand
formal reprimand
reprimand someone for misconduct
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1