Nghĩa · Meaning
chính thức quở trách
Cách dùng · Usage
Nói về việc bị cấp trên hoặc cơ quan trách phạt chính thức: đi muộn nhiều lần, vi phạm quy định an toàn, cư xử sai ở nơi làm. Có thể là danh từ hoặc động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The training presentation explained when a written reprimand is used.”
Bài thuyết trình đào tạo giải thích khi nào dùng đến hình thức quở trách bằng văn bản.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when a→when‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- written→wriᴅenÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- reprimand is→reprimand‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The supervisor reprimanded the contractor for bypassing reception.”
Người giám sát quở trách nhà thầu vì đi vòng qua khu lễ tân.
“At lunch, she said a public reprimand would only worsen morale.”
Vào bữa trưa, cô ấy nói rằng quở trách công khai chỉ làm giảm tinh thần hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- said a→said‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- would only→would‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →