reprioritize
Nghĩa · Meaning
sắp xếp lại thứ tự ưu tiên
Cách dùng · Usage
Dùng trong công việc, học tập khi kế hoạch đổi và phải xếp lại việc quan trọng: dời deadline, xử lý khách gấp trước, bỏ bớt việc ít cần. Sắc thái thực tế, hơi trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We had to reprioritize after the client moved the launch date.”
Chúng tôi phải sắp xếp lại ưu tiên sau khi khách hàng dời ngày ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reprioritize→reprioriᴅizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please reprioritize the queue so payroll requests are handled first.”
Vui lòng sắp xếp lại hàng đợi để các yêu cầu bảng lương được xử lý trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reprioritize→reprioriᴅizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- requests are→requests‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The roadmap was reprioritized around customer retention.”
Lộ trình đã được sắp xếp lại ưu tiên xoay quanh việc giữ chân khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- reprioritized→reprioriᴅizedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- retention→reᴅentionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →