requisition

ˌrekwɪˈzɪʃən
reh·kwih·ZIH·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chính thức yêu cầu cung cấp vật phẩm hoặc nguồn lực

Cách dùng · Usage

Requisition dùng trong công sở khi yêu cầu vật tư hay nguồn lực theo quy trình: xin thêm tai nghe, thẻ khách, máy tính, phòng họp. Trang trọng hơn ask for và thường có biểu mẫu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

requestTừ rộng nhất cho việc xin hoặc yêu cầu ai làm hay cung cấp gì.
requisitionChỉ yêu cầu tài nguyên hay vật tư qua quy trình chính thức của tổ chức.
orderHợp khi đặt mua hàng hoặc ra mệnh lệnh.
procureChỉ toàn bộ quá trình tìm, mua và bảo đảm có được vật cần thiết.
commandeerMạnh hơn, chỉ việc dùng quyền lực để lấy dùng, đôi khi cưỡng chế.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The admin slide showed how to requisition new headsets.

Slide hành chính cho thấy cách yêu cầu cấp tai nghe mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • requisitionrequisiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need to requisition more visitor badges before the audit.

Chúng ta cần yêu cầu cấp thêm thẻ khách tham quan trước đợt kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • requisitionrequisiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

During lunch, the coordinator requisitioned extra meal tickets.

Trong bữa trưa, điều phối viên yêu cầu cấp thêm phiếu ăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • coordinatorcoordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • requisitionedrequisiᴅionedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

purchase requisition
submit a requisition
requisition supplies
requisition form
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1