requisition
Nghĩa · Meaning
chính thức yêu cầu cung cấp vật phẩm hoặc nguồn lực
Cách dùng · Usage
Requisition dùng trong công sở khi yêu cầu vật tư hay nguồn lực theo quy trình: xin thêm tai nghe, thẻ khách, máy tính, phòng họp. Trang trọng hơn ask for và thường có biểu mẫu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The admin slide showed how to requisition new headsets.”
Slide hành chính cho thấy cách yêu cầu cấp tai nghe mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- requisition→requisiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to requisition more visitor badges before the audit.”
Chúng ta cần yêu cầu cấp thêm thẻ khách tham quan trước đợt kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- requisition→requisiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“During lunch, the coordinator requisitioned extra meal tickets.”
Trong bữa trưa, điều phối viên yêu cầu cấp thêm phiếu ăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- coordinator→coordinaᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- requisitioned→requisiᴅionedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →