run up against
Nghĩa · Meaning
vấp phải một giới hạn hay sự phản đối khó khăn hơn dự kiến
Cách dùng · Usage
Dùng khi kế hoạch hoặc yêu cầu gặp trở ngại bất ngờ như thiếu ngân sách, luật công ty, phản đối từ sếp hay giới hạn kỹ thuật. Nghe trang trọng hơn “gặp khó khăn”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We ran up against a budget limit during planning.”
Chúng tôi đã vấp phải giới hạn ngân sách trong quá trình lập kế hoạch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ran up→ran‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- against a→against‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The request ran up against a security rule.”
Yêu cầu đó đã vấp phải một quy định an ninh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ran up→ran‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- against a→against‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project ran up against time constraints.”
Dự án đã vấp phải những ràng buộc về thời gian.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →