run up against

rʌn ʌp əˈɡenst
ruhn·uhp·uh·GEHNST4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

vấp phải một giới hạn hay sự phản đối khó khăn hơn dự kiến

Cách dùng · Usage

Dùng khi kế hoạch hoặc yêu cầu gặp trở ngại bất ngờ như thiếu ngân sách, luật công ty, phản đối từ sếp hay giới hạn kỹ thuật. Nghe trang trọng hơn “gặp khó khăn”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

encounterTrung lập cho việc gặp một vấn đề hay tình huống.
faceTrang trọng và rõ nghĩa khi phải đối diện khó khăn.
hitThân mật khi bất ngờ gặp trục trặc như hit a snag.
run up againstGợi việc đụng phải giới hạn, quy định hay phản đối cản đường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We ran up against a budget limit during planning.

Chúng tôi đã vấp phải giới hạn ngân sách trong quá trình lập kế hoạch.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran upran‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • against aagainst‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The request ran up against a security rule.

Yêu cầu đó đã vấp phải một quy định an ninh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran upran‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • against aagainst‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The project ran up against time constraints.

Dự án đã vấp phải những ràng buộc về thời gian.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run up against a limit
run up against opposition
run up against a deadline
run up against regulations
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1