Nghĩa · Meaning
gắng gượng hoạt động khi sức lực hay nguồn lực đã gần cạn
Cách dùng · Usage
Nói thân mật khi người, nhóm hay công ty vẫn cố làm dù gần cạn sức, tiền hoặc thời gian: làm đêm liên tục, cuối kỳ thi, dự án thiếu người. Gợi cảm giác chỉ còn chút năng lượng cuối.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team is running on fumes after three late nights.”
Cả nhóm gần như kiệt sức sau ba đêm thức khuya.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team is→team‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- running on→running‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fumes after→fumes‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are running on fumes, so the review may take longer.”
Chúng tôi đã rất mệt mỏi nên việc rà soát có thể lâu hơn.
“By lunch, everyone was running on fumes.”
Đến trưa, mọi người đều đã gần như kiệt sức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch everyone→lunch‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- running on→running‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →