run on fumes

rʌn ɑːn fjuːmz
ruhn·ahn·fyoomz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gắng gượng hoạt động khi sức lực hay nguồn lực đã gần cạn

Cách dùng · Usage

Nói thân mật khi người, nhóm hay công ty vẫn cố làm dù gần cạn sức, tiền hoặc thời gian: làm đêm liên tục, cuối kỳ thi, dự án thiếu người. Gợi cảm giác chỉ còn chút năng lượng cuối.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be exhaustedNói trực tiếp về sự kiệt sức của con người, ít hợp với ngân sách hay tổ chức.
barely keep goingGần nghĩa nhưng ít hình ảnh hơn, chỉ nói còn tiếp tục được rất khó khăn.
be stretched thinChỉ thiếu người, thời gian hoặc nguồn lực, chưa chắc đã gần cạn kiệt.
run on fumesDùng khi gần như hết sức hoặc hết nguồn lực nhưng vẫn cố hoạt động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team is running on fumes after three late nights.

Cả nhóm gần như kiệt sức sau ba đêm thức khuya.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team isteam‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • running onrunning‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fumes afterfumes‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We are running on fumes, so the review may take longer.

Chúng tôi đã rất mệt mỏi nên việc rà soát có thể lâu hơn.

💡 lunch

By lunch, everyone was running on fumes.

Đến trưa, mọi người đều đã gần như kiệt sức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch everyonelunch‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • running onrunning‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

running on fumes
the team is running on fumes
run on fumes financially
barely running on fumes
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1