Nghĩa · Meaning
nằm ở trung tâm, cốt lõi của một vấn đề hay tình huống
Cách dùng · Usage
Cụm này nhấn mạnh điều gì nằm ở cốt lõi của vấn đề, thường trong phân tích kinh doanh, dịch vụ hay quan hệ nhóm: chậm phản hồi, thiếu người chịu trách nhiệm, hoặc giao tiếp mơ hồ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Reply speed sits at the heart of our customer service problem.”
Tốc độ phản hồi nằm ở cốt lõi vấn đề dịch vụ khách hàng của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sits at→sits‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heart of→heart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Unclear ownership sits at the heart of the ticket backlog.”
Việc phân định trách nhiệm không rõ ràng là cốt lõi của tình trạng ùn đọng phiếu yêu cầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Unclear ownership→unclear‿ownershipNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sits at→sits‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heart of→heart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Limited seating sits at the heart of the lunch rush complaint.”
Số chỗ ngồi hạn chế là cốt lõi của lời than phiền về giờ cao điểm bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Limited→LimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- sits at→sits‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heart of→heart‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →