sit at the heart of

sɪt æt ðə hɑːrt əv
siht·at·thuh·hahrt·uhv5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nằm ở trung tâm, cốt lõi của một vấn đề hay tình huống

Cách dùng · Usage

Cụm này nhấn mạnh điều gì nằm ở cốt lõi của vấn đề, thường trong phân tích kinh doanh, dịch vụ hay quan hệ nhóm: chậm phản hồi, thiếu người chịu trách nhiệm, hoặc giao tiếp mơ hồ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be central toCách nói trực tiếp nhất rằng điều gì nằm ở trung tâm.
underlieChỉ nguyên nhân nền tảng nằm bên dưới hiện tượng bề mặt.
lie at the core ofTrang trọng và mạnh, nói điều gì ở phần cốt lõi.
sit at the heart ofSinh động hơn, hợp trong câu giải thích về điểm then chốt của vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Reply speed sits at the heart of our customer service problem.

Tốc độ phản hồi nằm ở cốt lõi vấn đề dịch vụ khách hàng của chúng ta.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sits atsits‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heart ofheart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Unclear ownership sits at the heart of the ticket backlog.

Việc phân định trách nhiệm không rõ ràng là cốt lõi của tình trạng ùn đọng phiếu yêu cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Unclear ownershipunclear‿ownershipNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sits atsits‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heart ofheart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Limited seating sits at the heart of the lunch rush complaint.

Số chỗ ngồi hạn chế là cốt lõi của lời than phiền về giờ cao điểm bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • LimitedLimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sits atsits‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heart ofheart‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit at the heart of the debate
sit at the heart of the strategy
sit at the heart of the problem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1