Nghĩa · Meaning
chậm chạp, uể oải, phản ứng trì trệ
Cách dùng · Usage
Miêu tả người, máy móc hay quy trình phản ứng chậm và thiếu năng lượng: buồn ngủ sau bữa trưa, laptop chạy ì, hồ sơ duyệt mãi chưa xong. Sắc thái hơi tiêu cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I felt sluggish after a heavy lunch before the afternoon meeting.”
Tôi thấy uể oải sau bữa trưa no nê trước cuộc họp buổi chiều.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sluggish after→sluggish‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Approvals have been sluggish since the policy changed.”
Việc phê duyệt trở nên chậm chạp kể từ khi chính sách thay đổi.
“The system may be sluggish while the update is running.”
Hệ thống có thể chạy chậm trong khi bản cập nhật đang chạy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →