sluggish

ˈslʌɡ.ɪʃ
SLUH·gihsh2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chậm chạp, uể oải, phản ứng trì trệ

Cách dùng · Usage

Miêu tả người, máy móc hay quy trình phản ứng chậm và thiếu năng lượng: buồn ngủ sau bữa trưa, laptop chạy ì, hồ sơ duyệt mãi chưa xong. Sắc thái hơi tiêu cực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slowCách nói chung nhất cho việc chậm hoặc tốc độ thấp.
lethargicMạnh hơn khi nói người hoặc sinh vật uể oải, thiếu năng lượng.
stagnantGần với trạng thái không phát triển hoặc không thay đổi.
sluggishChỉ trạng thái chậm, ì và thiếu đà phản ứng trên nhiều ngữ cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I felt sluggish after a heavy lunch before the afternoon meeting.

Tôi thấy uể oải sau bữa trưa no nê trước cuộc họp buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sluggish aftersluggish‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Approvals have been sluggish since the policy changed.

Việc phê duyệt trở nên chậm chạp kể từ khi chính sách thay đổi.

💡 email

The system may be sluggish while the update is running.

Hệ thống có thể chạy chậm trong khi bản cập nhật đang chạy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sluggish growth
sluggish performance
feel sluggish
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1