stakeholder

ˈsteɪkhoʊldər
STAYK·hohl·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

người có lợi ích liên quan đến quyết định hoặc kết quả

Cách dùng · Usage

Trong công việc, stakeholder chỉ người bị ảnh hưởng hoặc có tiếng nói trong việc: khách hàng, sếp, nhóm khác. Dùng khi gửi kế hoạch, xin ý kiến, cập nhật tiến độ dự án.

Phân biệt từ đồng nghĩa

shareholderChỉ cổ đông sở hữu cổ phần của công ty.
investorLà người hoặc tổ chức bỏ vốn đầu tư.
participantChỉ người tham gia hoạt động, chưa chắc có lợi ích liên quan.
stakeholderGồm mọi bên bị ảnh hưởng bởi kết quả hoặc có ảnh hưởng đến quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Every stakeholder should see the revised plan before Friday.

Mọi bên liên quan nên xem kế hoạch đã sửa trước thứ Sáu.

💡 email

I copied the key stakeholders so no one is surprised later.

Tôi đã CC cho các bên liên quan chính để không ai bất ngờ về sau.

📊 presentation

The stakeholder map shows who needs to approve each stage.

Bản đồ các bên liên quan cho thấy ai cần phê duyệt mỗi giai đoạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • approve eachapprove‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

key stakeholders
stakeholder engagement
internal stakeholders
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1