stand by

stænd baɪ
stand·beye2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chờ sẵn, sẵn sàng; giữ vững (quan điểm)

Cách dùng · Usage

“Stand by” xuất hiện khi ai đó đang chờ sẵn để hỗ trợ, hoặc khi một người vẫn giữ nguyên quan điểm. Ở công việc: support stand by trong lúc chuyển hệ thống. Khi học: giáo viên stand by để trả lời câu hỏi. Đời thường: bạn stand by điện thoại. Dễ nhầm với “wait”: wait chỉ chờ, stand by là chờ trong tư thế sẵn sàng. Cụm quen thuộc: stand by your decision.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportCách nói chung cho việc ủng hộ một người, ý kiến hoặc kế hoạch.
defendMạnh hơn, hàm ý bảo vệ trước phê bình hoặc tấn công.
waitChỉ đơn giản là chờ đợi, không hàm ý sẵn sàng hỗ trợ.
stand byGợi hình ảnh ở bên người hay lập trường, hoặc sẵn sàng khi được gọi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Support will stand by during the migration.

Bộ phận hỗ trợ sẽ túc trực trong quá trình chuyển đổi.

💡 email

We stand by our original recommendation.

Chúng tôi giữ vững khuyến nghị ban đầu của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • our originalour‿originalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • recommendationrecommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team stands by the data shown here.

Nhóm khẳng định độ tin cậy của dữ liệu được trình bày ở đây.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand by a decision
stand by someone
stand by for updates
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1