stand to gain from

stænd tuː ɡeɪn frʌm
stand·too·gayn·fruhm4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có khả năng hưởng lợi từ

Cách dùng · Usage

Stand to gain from dùng khi ai đó có khả năng được lợi nếu một thay đổi xảy ra: khách hàng được giao hàng rõ hơn, nhân viên đỡ nhầm việc, nhóm tiết kiệm thời gian.

Phân biệt từ đồng nghĩa

benefit fromBao quát cả việc thật sự nhận lợi ích và việc có mặt thuận lợi nói chung.
profit fromNghiêng về lợi ích tiền bạc, đôi khi gợi cảm giác trục lợi từ hoàn cảnh xấu.
stand to gain fromNói một bên đang ở vị thế có thể hưởng lợi, dù kết quả chưa chắc chắn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Customers stand to gain from clearer delivery updates.

Khách hàng có khả năng hưởng lợi từ việc cập nhật giao hàng rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updatesupdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The evening team stands to gain from better handover notes.

Nhóm ca tối có khả năng hưởng lợi từ những ghi chú bàn giao tốt hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The whole office stands to gain from a simpler lunch booking system.

Cả văn phòng có khả năng hưởng lợi từ một hệ thống đặt bữa trưa đơn giản hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • whole officewhole‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand to gain from reform
stand to gain financially
companies stand to gain
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1