Nghĩa · Meaning
can thiệp, vào thay thế
Cách dùng · Usage
Step in xuất hiện khi ai đó can thiệp hoặc thay người khác vào đúng lúc có vấn đề, thiếu người, hoặc cần quyết định. Ở công việc, quản lý step in khi cuộc họp bế tắc; khi học, trợ giảng step in nếu giáo viên vắng; đời thường, hàng xóm step in để giúp trông trẻ khẩn cấp. Dễ nhầm với step up: step up là chủ động nhận trách nhiệm lớn hơn, còn step in là vào can thiệp hoặc thay thế. Cụm quen: step in to help.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The manager stepped in when the discussion stalled.”
Quản lý đã can thiệp khi cuộc thảo luận bị đình trệ.
“I can step in if Daniel is unavailable.”
Tôi có thể vào thay nếu Daniel bận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- step in→step‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Daniel is→daniel‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She stepped in to handle the Q&A.”
Cô ấy đã vào thay để phụ trách phần hỏi đáp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stepped in→stepped‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- Q A→q‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →