Nghĩa · Meaning
nêu rõ điều kiện hoặc yêu cầu, quy định
Cách dùng · Usage
Stipulate xuất hiện trong hợp đồng, nội quy, email công việc khi cần ghi rõ điều kiện: hạn thanh toán, người phê duyệt, yêu cầu hồ sơ. Nghĩa là nêu cụ thể để tránh hiểu lầm.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The agreement stipulates that invoices must be sent within seven days.”
Thỏa thuận quy định rằng hóa đơn phải được gửi trong vòng bảy ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stipulates→sᴅipulatesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- that invoices→that‿invoicesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should stipulate who can approve urgent purchases.”
Chúng ta nên quy định rõ ai có thể phê duyệt các khoản mua khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stipulate→sᴅipulateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can approve→can‿approveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The offer letter stipulates a three-month review period.”
Thư mời làm việc quy định thời gian đánh giá ba tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- letter→leᴅerNghe như “le-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- stipulates→sᴅipulatesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →