stand someone in good stead
Nghĩa · Meaning
sẽ hữu ích cho ai đó về sau
Cách dùng · Usage
Đây là cách nói khá trang trọng: một kỹ năng, thói quen hay kinh nghiệm sẽ giúp ích về sau, như ghi chép tốt, chăm sóc khách hàng, làm việc nhóm. Hay gặp trong lời khuyên nghề nghiệp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Your customer support experience will stand you in good stead here.”
Kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng của bạn sẽ rất có ích ở đây.
“That documentation habit will stand the team in good stead.”
Thói quen lập tài liệu đó sẽ có ích cho cả nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- documentation→documenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- team in→team‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The extra testing should stand us in good stead during audit.”
Việc kiểm thử thêm sẽ có ích cho chúng ta trong đợt kiểm toán.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stand us→stand‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- during audit→during‿auditNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →