stand someone in good stead

stænd ˈsʌmwʌn ɪn ɡʊd sted
stand·SUHM·wuhn·ihn·good·stehd6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sẽ hữu ích cho ai đó về sau

Cách dùng · Usage

Đây là cách nói khá trang trọng: một kỹ năng, thói quen hay kinh nghiệm sẽ giúp ích về sau, như ghi chép tốt, chăm sóc khách hàng, làm việc nhóm. Hay gặp trong lời khuyên nghề nghiệp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

helpTừ rộng và đơn giản cho việc giúp ích.
benefitTrang trọng hơn, chỉ đem lại lợi ích cho ai hoặc điều gì.
stand someone in good steadDùng khi kinh nghiệm hoặc phẩm chất hiện tại sẽ giúp ích về sau.
serve someone wellGần nghĩa, nói tự nhiên rằng điều gì đã hoặc sẽ có ích cho ai.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

Your customer support experience will stand you in good stead here.

Kinh nghiệm hỗ trợ khách hàng của bạn sẽ rất có ích ở đây.

💡 meeting

That documentation habit will stand the team in good stead.

Thói quen lập tài liệu đó sẽ có ích cho cả nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • documentationdocumenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • team inteam‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The extra testing should stand us in good stead during audit.

Việc kiểm thử thêm sẽ có ích cho chúng ta trong đợt kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stand usstand‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • during auditduring‿auditNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stand you in good stead
stand him in good stead
experience stands someone in good stead
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1