sunset

ˈsʌnset
SUHN·seht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dừng dần một dịch vụ hoặc quy trình theo từng giai đoạn

Cách dùng · Usage

Trong công nghệ và quản lý, dùng khi một biểu mẫu, dịch vụ, tính năng hay quy trình cũ sẽ bị dừng dần theo lịch. Nghe nhẹ hơn “cancel”, thường kèm ngày chuyển đổi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

endCách nói chung nhất cho việc kết thúc điều gì đó.
discontinueTrang trọng hơn, thường nói về ngừng cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ.
phase outNhấn vào quá trình giảm dần rồi loại bỏ theo từng bước.
sunsetHợp với tính năng, chính sách hoặc điều khoản có kế hoạch kết thúc và chuyển đổi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We will sunset the old booking form in September.

Chúng tôi sẽ ngừng sử dụng mẫu đặt chỗ cũ vào tháng Chín.

💡 email

This note explains how the legacy process will be sunset.

Ghi chú này giải thích cách quy trình cũ sẽ được dừng dần.

📊 presentation

The roadmap sunsets three outdated tools by year-end.

Lộ trình sẽ ngừng ba công cụ lỗi thời trước cuối năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • outdatedouᴅdatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • year endyear‿endNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sunset a feature
sunset clause
sunset legacy systems
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1