synergize with

ˈsɪnərdʒaɪz wɪð
SIH·ner·jeyez·wihth4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phối hợp cùng nhau để tạo ra hiệu quả lớn hơn

Cách dùng · Usage

Hay xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, hơi trang trọng hoặc kiểu kinh doanh: một app phối hợp với hệ thống cũ, chính sách mới hỗ trợ quy trình, hai nhóm bổ sung sức nhau.

Phân biệt từ đồng nghĩa

work well withTự nhiên và rộng, chỉ việc hai thứ phối hợp tốt.
complementNhấn vào việc mỗi bên bù đắp điểm thiếu của bên kia.
enhanceChỉ một bên làm tác dụng của bên kia mạnh hơn.
synergize withNhấn vào tương tác khiến tổng hiệu quả lớn hơn từng phần riêng lẻ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The support app can synergize with our existing booking system.

Ứng dụng hỗ trợ có thể cộng hưởng với hệ thống đặt chỗ hiện có của chúng tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • support appsupport‿appNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • with ourwith‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The reception changes should synergize with the new visitor policy.

Những thay đổi ở khu lễ tân nên cộng hưởng với chính sách khách tham quan mới.

💡 lunch

The cafe discount synergized with the team's weekly lunch habit.

Ưu đãi của quán cà phê cộng hưởng với thói quen ăn trưa hằng tuần của nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

synergize with existing efforts
synergize with treatment
two strategies synergize
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1