synergize with
Nghĩa · Meaning
phối hợp cùng nhau để tạo ra hiệu quả lớn hơn
Cách dùng · Usage
Hay xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, hơi trang trọng hoặc kiểu kinh doanh: một app phối hợp với hệ thống cũ, chính sách mới hỗ trợ quy trình, hai nhóm bổ sung sức nhau.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The support app can synergize with our existing booking system.”
Ứng dụng hỗ trợ có thể cộng hưởng với hệ thống đặt chỗ hiện có của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- support app→support‿appNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- with our→with‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The reception changes should synergize with the new visitor policy.”
Những thay đổi ở khu lễ tân nên cộng hưởng với chính sách khách tham quan mới.
“The cafe discount synergized with the team's weekly lunch habit.”
Ưu đãi của quán cà phê cộng hưởng với thói quen ăn trưa hằng tuần của nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →