subtle

ˈsʌt̬.əl
SUHT·̬uhl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tinh tế, khó nhận ra nhưng quan trọng

Cách dùng · Usage

Dùng cho khác biệt nhỏ nhưng đáng chú ý: màu hơi đổi, giọng nói lạnh hơn, dấu hiệu trong thiết kế. Không phải rõ ràng; cần quan sát kỹ mới nhận ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

slightChỉ mức độ hoặc lượng nhỏ một cách trung tính.
delicateNhấn mạnh sự tinh tế hoặc cần xử lý cẩn thận.
nuancedCó sắc thái trí tuệ, chỉ việc hiểu nhiều lớp khác biệt nhỏ.
subtleDùng cho khác biệt nhỏ, không lộ rõ nhưng có ý nghĩa khi nhận ra.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Use a subtle color change to show the revised figures.

Hãy dùng một thay đổi màu tinh tế để thể hiện các con số đã sửa.

💡 meeting

There was a subtle shift in the client's tone after the demo.

Có một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của khách hàng sau buổi trình diễn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was awas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shift inshift‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tone aftertone‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your revised sentence gives the message a subtle but important nuance.

Câu đã sửa của bạn mang lại cho thông điệp một sắc thái tinh tế nhưng quan trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • message amessage‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but importantbut‿importantNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

subtle difference
subtle hint
subtle shift
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1