Nghĩa · Meaning
tinh tế, khó nhận ra nhưng quan trọng
Cách dùng · Usage
Dùng cho khác biệt nhỏ nhưng đáng chú ý: màu hơi đổi, giọng nói lạnh hơn, dấu hiệu trong thiết kế. Không phải rõ ràng; cần quan sát kỹ mới nhận ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Use a subtle color change to show the revised figures.”
Hãy dùng một thay đổi màu tinh tế để thể hiện các con số đã sửa.
“There was a subtle shift in the client's tone after the demo.”
Có một sự thay đổi tinh tế trong giọng điệu của khách hàng sau buổi trình diễn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- shift in→shift‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tone after→tone‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your revised sentence gives the message a subtle but important nuance.”
Câu đã sửa của bạn mang lại cho thông điệp một sắc thái tinh tế nhưng quan trọng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- message a→message‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but important→but‿importantNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →