substantiate
Nghĩa · Meaning
chứng minh bằng căn cứ, dẫn chứng
Cách dùng · Usage
Substantiate xuất hiện trong văn phong trang trọng khi cần đưa bằng chứng để một yêu cầu, chi phí hay lập luận đáng tin. Ở công việc: dùng số liệu substantiate a proposal; học tập: dẫn nguồn để substantiate a claim; đời sống: nộp hóa đơn bảo hiểm. Dễ lẫn với prove: prove mạnh hơn, như chứng minh dứt khoát; substantiate là củng cố bằng chứng. Cụm hay dùng: substantiate a claim, substantiate with receipts.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need data to substantiate the request.”
Chúng ta cần dữ liệu để chứng minh cho yêu cầu này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- substantiate→subsᴅantiateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please substantiate the expense with receipts.”
Hãy chứng minh khoản chi bằng hóa đơn.
“The survey substantiates our recommendation.”
Cuộc khảo sát chứng minh cho khuyến nghị của chúng tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- substantiates→subsᴅantiatesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- recommendation→recommendaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →