take the sting out of

teɪk ðə stɪŋ aʊt əv
tayk·thuh·stihng·owt·uhv5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm dịu bớt sự khó chịu hoặc cú sốc

Cách dùng · Usage

Take the sting out of dùng khi một hành động làm giảm cảm giác khó chịu, thất vọng hoặc cú sốc từ tin xấu. Ở công ty, lịch mới take the sting out of a delay; khi học, phản hồi cụ thể làm điểm thấp bớt nặng nề; đời thường, lời xin lỗi dịu bớt hiểu lầm. Dễ nhầm với solve: solve xử lý vấn đề, còn cụm này chỉ giảm đau. Cụm quen: take the sting out of bad news.

Phân biệt từ đồng nghĩa

soften the blowDùng khi làm cú sốc hoặc tin xấu bớt nặng nề.
ease the painNói trực tiếp về làm giảm nỗi đau hoặc sự khó chịu.
take the sting out ofHợp khi làm lời chỉ trích, thất bại hoặc trải nghiệm khó chịu bớt nhức nhối.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A clear timeline may take the sting out of the delay.

Một lịch trình rõ ràng có thể làm dịu bớt tác động của sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sting outsting‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A sincere apology took the sting out of the mix-up.

Một lời xin lỗi chân thành đã làm dịu bớt sự khó chịu về sự nhầm lẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sincere apologysincere‿apologyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sting outsting‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mix upmix‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Offering alternatives can take the sting out of the rejection.

Đưa ra các phương án thay thế có thể làm dịu bớt cú sốc bị từ chối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Offering alternativesoffering‿alternativesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sting outsting‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take the sting out of criticism
take the sting out of defeat
take the sting out of bad news
take some of the sting out of
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1