take the sting out of
Nghĩa · Meaning
làm dịu bớt sự khó chịu hoặc cú sốc
Cách dùng · Usage
Take the sting out of dùng khi một hành động làm giảm cảm giác khó chịu, thất vọng hoặc cú sốc từ tin xấu. Ở công ty, lịch mới take the sting out of a delay; khi học, phản hồi cụ thể làm điểm thấp bớt nặng nề; đời thường, lời xin lỗi dịu bớt hiểu lầm. Dễ nhầm với solve: solve xử lý vấn đề, còn cụm này chỉ giảm đau. Cụm quen: take the sting out of bad news.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A clear timeline may take the sting out of the delay.”
Một lịch trình rõ ràng có thể làm dịu bớt tác động của sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sting out→sting‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A sincere apology took the sting out of the mix-up.”
Một lời xin lỗi chân thành đã làm dịu bớt sự khó chịu về sự nhầm lẫn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sincere apology→sincere‿apologyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sting out→sting‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- mix up→mix‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Offering alternatives can take the sting out of the rejection.”
Đưa ra các phương án thay thế có thể làm dịu bớt cú sốc bị từ chối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Offering alternatives→offering‿alternativesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sting out→sting‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →