talk down to

tɔk daʊn tu
tawk·down·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nói kẻ cả, ăn nói trịch thượng (coi thường người khác)

Cách dùng · Usage

Nói talk down to khi ai đó giải thích như thể người nghe kém hiểu biết: sếp nói với thực tập sinh, bác sĩ nói với bệnh nhân, bạn bè sửa lỗi với giọng coi thường. Sắc thái rất tiêu cực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

patronizeGần nghĩa, chỉ đối xử với người khác bằng thái độ bề trên.
talk down toKhẩu ngữ hơn, nhấn mạnh cách nói như xem người nghe thấp kém.
condescend toTrang trọng hơn, nhấn vào vẻ cao ngạo khi hạ mình nói với ai.
explain simplyChỉ giải thích dễ hiểu một cách trung tính, không có ý coi thường.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I hate how he talks down to the interns.

Tôi ghét cái kiểu anh ta nói kẻ cả với thực tập sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hatehaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 conversation

Don't talk down to me—I understand this just fine.

Đừng nói kẻ cả với tôi, tôi hiểu chuyện này rõ mà.

💡 relationship

She felt he was always talking down to her.

Cô ấy cảm thấy anh ta luôn nói với cô một cách trịch thượng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was alwayswas‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

talk down to employees
talk down to customers
sound like you are talking down to
stop talking down to me
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1