Nghĩa · Meaning
nói kẻ cả, ăn nói trịch thượng (coi thường người khác)
Cách dùng · Usage
Nói talk down to khi ai đó giải thích như thể người nghe kém hiểu biết: sếp nói với thực tập sinh, bác sĩ nói với bệnh nhân, bạn bè sửa lỗi với giọng coi thường. Sắc thái rất tiêu cực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I hate how he talks down to the interns.”
Tôi ghét cái kiểu anh ta nói kẻ cả với thực tập sinh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hate→haᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't talk down to me—I understand this just fine.”
Đừng nói kẻ cả với tôi, tôi hiểu chuyện này rõ mà.
“She felt he was always talking down to her.”
Cô ấy cảm thấy anh ta luôn nói với cô một cách trịch thượng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was always→was‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →