Nghĩa · Meaning
có thể giữ vững được về mặt logic
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng tenable cho ý kiến, kế hoạch, thời hạn còn đứng vững khi xét bằng lý lẽ hoặc dữ kiện: giả thuyết nghiên cứu, lịch giao hàng, ngân sách. Văn phong khá trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That deadline is no longer tenable with two people absent.”
Hạn chót đó không còn giữ được nữa khi thiếu hai người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deadline is→deadline‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- people absent→people‿absentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The assumption is tenable only if demand stays steady.”
Giả định chỉ đứng vững nếu nhu cầu duy trì ổn định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- assumption is→assumption‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tenable only→tenable‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please confirm whether the original timeline is still tenable.”
Vui lòng xác nhận liệu tiến độ ban đầu có còn giữ được không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →