the last straw

ðə læst strɔ
thuh·last·straw3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giọt nước tràn ly, giới hạn cuối cùng của sự chịu đựng

Cách dùng · Usage

The last straw là chuyện cuối khiến bạn hết chịu nổi sau nhiều bực bội trước đó: sếp lại đổ lỗi, bạn trễ hẹn lần nữa, máy hỏng đúng hạn chót. Thường dùng khi quyết định nghỉ, chia tay, phàn nàn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

breaking pointChỉ chính ngưỡng mà ai đó không thể chịu đựng thêm.
final strawGần như cùng nghĩa với the last straw, là biến thể ngắn hơn.
the last strawSự kiện cuối cùng sau nhiều vấn đề tích tụ khiến người ta bùng nổ.
deal breakerĐiều kiện không thể chấp nhận trong đàm phán hay quan hệ.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

Being blamed for his mistake was the last straw — I quit.

Bị đổ lỗi cho lỗi của anh ta là giọt nước tràn ly — tôi nghỉ việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • straw Istraw‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Missing my birthday again was the last straw for me.

Lại quên sinh nhật tôi là giọt nước tràn ly với tôi.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Her lying to me one more time was the last straw.

Cô ấy lại nói dối tôi thêm lần nữa là giọt nước tràn ly.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be the last straw
the final straw
that was the last straw
prove to be the last straw
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1