that figures

ðæt ˈfɪɡjərz
that·FIHG·yerz3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đúng như tôi nghĩ, chẳng lạ gì

Cách dùng · Usage

That figures bật ra khi một kết quả đúng với điều bạn đã đoán, thường có chút bực bội hoặc châm biếm. Ở công sở: máy in hỏng lần nữa; khi học: bạn hay đi muộn lại quên bài; đời thường: chuyến xe lại trễ. Dễ lẫn với I think so: câu đó chỉ nêu ý kiến, còn that figures phản ứng sau khi nghe tin. Cụm tự nhiên: Well, that figures.

Phân biệt từ đồng nghĩa

that makes senseNói rằng điều gì đó hợp lý và hiểu được, sắc thái trung tính.
I'm not surprisedNói trực tiếp rằng mình không thấy ngạc nhiên.
of courseNghĩa là dĩ nhiên, nhưng tùy giọng có thể nghe hơi thiếu lịch sự.
that figuresGợi phản ứng điều đó đúng như dự đoán, đôi khi có chút chán nản hoặc mỉa.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

He bailed again? That figures.

Anh ta lại rút lui à? Đúng như tôi nghĩ.

💼 work

The printer's broken again — that figures.

Máy in lại hỏng — chẳng lạ gì.

💡 movie

"Sold out already? That figures," he muttered.

"Đã hết vé rồi à? Đúng như tôi nghĩ," anh lẩm bẩm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sold outsold‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mutteredmuᴅeredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

That figures.
Well, that figures.
I guess that figures
That figures, given his record
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1