that figures
Nghĩa · Meaning
đúng như tôi nghĩ, chẳng lạ gì
Cách dùng · Usage
That figures bật ra khi một kết quả đúng với điều bạn đã đoán, thường có chút bực bội hoặc châm biếm. Ở công sở: máy in hỏng lần nữa; khi học: bạn hay đi muộn lại quên bài; đời thường: chuyến xe lại trễ. Dễ lẫn với I think so: câu đó chỉ nêu ý kiến, còn that figures phản ứng sau khi nghe tin. Cụm tự nhiên: Well, that figures.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He bailed again? That figures.”
Anh ta lại rút lui à? Đúng như tôi nghĩ.
“The printer's broken again — that figures.”
Máy in lại hỏng — chẳng lạ gì.
“"Sold out already? That figures," he muttered.”
"Đã hết vé rồi à? Đúng như tôi nghĩ," anh lẩm bẩm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sold out→sold‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- muttered→muᴅeredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →