thread the needle

θred ðə ˈniːdəl
threhd·thuh·NEE·duhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

khéo léo cân bằng giữa những yêu cầu trái ngược

Cách dùng · Usage

Dùng khi phải xử lý rất khéo giữa hai áp lực trái nhau: làm nhanh nhưng vẫn đúng, giảm chi phí mà không giảm chất lượng, nói thật nhưng không làm mất lòng ai.

Phân biệt từ đồng nghĩa

strike a balanceLà cách nói chung cho việc tìm điểm cân bằng giữa các yêu cầu.
walk a tightropeGợi trạng thái cân bằng nguy hiểm, chỉ cần lệch nhẹ là có vấn đề.
navigateNói rộng về việc xoay xở qua một tình huống phức tạp.
thread the needleDùng khi lựa chọn rất hẹp và phải tìm đúng cách giữa nhiều điều kiện khó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We have to thread the needle between speed and accuracy.

Chúng ta phải khéo léo cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • speed andspeed‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The plan threads the needle between cost control and service quality.

Kế hoạch khéo léo cân bằng giữa kiểm soát chi phí và chất lượng dịch vụ.

💡 email

Your draft threads the needle without sounding defensive.

Bản nháp của bạn cân bằng khéo léo mà không nghe có vẻ phòng thủ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

thread the needle between two goals
try to thread the needle
thread a political needle
thread the needle on policy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1