thread the needle
Nghĩa · Meaning
khéo léo cân bằng giữa những yêu cầu trái ngược
Cách dùng · Usage
Dùng khi phải xử lý rất khéo giữa hai áp lực trái nhau: làm nhanh nhưng vẫn đúng, giảm chi phí mà không giảm chất lượng, nói thật nhưng không làm mất lòng ai.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We have to thread the needle between speed and accuracy.”
Chúng ta phải khéo léo cân bằng giữa tốc độ và độ chính xác.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- speed and→speed‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan threads the needle between cost control and service quality.”
Kế hoạch khéo léo cân bằng giữa kiểm soát chi phí và chất lượng dịch vụ.
“Your draft threads the needle without sounding defensive.”
Bản nháp của bạn cân bằng khéo léo mà không nghe có vẻ phòng thủ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →