Nghĩa · Meaning
giúp cầm cự qua giai đoạn khó khăn tạm thời
Cách dùng · Usage
Diễn tả thứ gì giúp cầm cự tạm thời đến khi có giải pháp chính. Có thể là món ăn nhẹ chờ bữa tối, khoản vay qua tháng khó khăn, hoặc ngân sách tạm trước kỳ mới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This snack should tide me over until the late client dinner.”
Món ăn nhẹ này chắc đủ giúp tôi cầm cự đến bữa tối muộn với khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- over until→over‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The temporary budget will tide us over until the new quarter.”
Ngân sách tạm thời sẽ giúp chúng ta cầm cự đến quý mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- tide us→tide‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- over until→over‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The short-term license should tide the team over during procurement.”
Giấy phép ngắn hạn sẽ giúp nhóm cầm cự trong thời gian mua sắm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →