upshot

ˈʌp.ʃɑːt
UHP·shaht2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kết quả cốt lõi cuối cùng

Cách dùng · Usage

Dùng để chốt ý sau khi kể nhiều chi tiết: cuối cùng thì phải đổi kế hoạch, tốn thêm tiền, hoặc có một quyết định mới. Hợp trong nói chuyện công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

resultTừ rộng cho điều xảy ra sau một nguyên nhân hoặc quá trình.
upshotNhấn mạnh kết luận cốt lõi hoặc kết quả thực chất sau diễn biến phức tạp.
outcomeTrung tính, chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình.
bottom lineKhẩu ngữ và kiểu kinh doanh hơn, hàm ý chỉ nói điểm mấu chốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The upshot is that we need a smaller venue.

Kết quả cuối cùng là chúng ta cần một địa điểm nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • upshot isupshot‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The upshot of the delay is a revised delivery promise.

Kết quả của sự chậm trễ là một cam kết giao hàng đã điều chỉnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • upshot ofupshot‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • is ais‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

End with the upshot, not another layer of detail.

Hãy kết thúc bằng kết quả chính, không phải thêm một lớp chi tiết nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not anothernot‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • layer oflayer‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • detaildeᴅailÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

the upshot is that
the practical upshot
the upshot of the debate
a surprising upshot
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1