Nghĩa · Meaning
kết quả cốt lõi cuối cùng
Cách dùng · Usage
Dùng để chốt ý sau khi kể nhiều chi tiết: cuối cùng thì phải đổi kế hoạch, tốn thêm tiền, hoặc có một quyết định mới. Hợp trong nói chuyện công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The upshot is that we need a smaller venue.”
Kết quả cuối cùng là chúng ta cần một địa điểm nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- upshot is→upshot‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The upshot of the delay is a revised delivery promise.”
Kết quả của sự chậm trễ là một cam kết giao hàng đã điều chỉnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- upshot of→upshot‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- is a→is‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“End with the upshot, not another layer of detail.”
Hãy kết thúc bằng kết quả chính, không phải thêm một lớp chi tiết nữa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not another→not‿anotherNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- layer of→layer‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- detail→deᴅailÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →