Nghĩa · Meaning
cắt giảm dần, rút gọn dần (số lượng)
Cách dùng · Usage
Whittle down diễn tả giảm dần qua nhiều bước: lọc hồ sơ từ hàng trăm xuống vài người, rút danh sách việc cần làm, hoặc trả nợ từng ít một mỗi tháng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We whittled down two hundred applications to a shortlist of five.”
Chúng tôi đã rút gọn hai trăm hồ sơ ứng tuyển xuống danh sách năm người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- hundred applications→hundred‿applicationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- shortlist of→shortlist‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She's been whittling down her student loans a little each month.”
Cô ấy đang trả dần khoản vay sinh viên mỗi tháng một ít.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- loans a→loans‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- little each→little‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I had to whittle my packing list down to fit everything in a carry-on.”
Tôi phải rút gọn danh sách đồ đạc để nhét vừa mọi thứ vào va li xách tay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fit everything→fit‿everythingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in a→in‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →