Nghĩa · Meaning
lồng ghép một cách tự nhiên vào lịch trình, tài liệu hay cuộc trò chuyện
Cách dùng · Usage
Work into dùng khi thêm gì đó khéo vào nội dung có sẵn: đưa lời nhắc an toàn vào lịch họp, lồng câu chuyện khách hàng vào báo cáo, hoặc chen bài tập vào tuần học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
includeNói chung việc đưa một thứ vào, chưa nói đến sự hòa hợp tự nhiên.
incorporateTrang trọng hơn, gợi đưa yếu tố vào cấu trúc hay kế hoạch tổng thể.
fit inNhấn mạnh phù hợp với chỗ trống, thời gian hay lịch trình.
work intoĐưa điều gì vào lịch, văn bản hay cuộc nói chuyện qua điều chỉnh khéo.
Câu ví dụ · Examples
💡 meeting
“Can we work the safety reminder into the agenda?”
Chúng ta có thể lồng phần nhắc nhở an toàn vào chương trình nghị sự không?
📊 presentation
“She worked a customer story into the final section.”
Cô ấy đã khéo léo lồng một câu chuyện khách hàng vào phần cuối.
💡 email
“I worked the deadline into the subject line.”
Tôi đã lồng hạn chót vào dòng tiêu đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
work it into the schedule
work a quote into an essay
work the idea into the plan
work butter into flour
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →