wrap one's head around
Nghĩa · Meaning
hiểu thấu, nắm bắt được điều gì
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật khi bạn cố hiểu điều rối hoặc khó chấp nhận: hệ thống kế toán mới, tin ly hôn, hay công thức phức tạp. Thường đi với can't, took me a while để nói cần thời gian suy nghĩ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can't wrap my head around this new accounting system.”
Tôi không tài nào hiểu nổi hệ thống kế toán mới này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- head around→head‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new accounting→new‿accountingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“It took me a while to wrap my head around the divorce.”
Tôi mất một thời gian mới chấp nhận được cuộc ly hôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- head around→head‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Students struggle to wrap their heads around quantum physics.”
Sinh viên chật vật để hiểu được vật lý lượng tử.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- heads around→heads‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →