wrap one's head around

ræp wʌnz hɛd əˈraʊnd
rap·wuhnz·hehd·uh·ROWND5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

hiểu thấu, nắm bắt được điều gì

Cách dùng · Usage

Cách nói thân mật khi bạn cố hiểu điều rối hoặc khó chấp nhận: hệ thống kế toán mới, tin ly hôn, hay công thức phức tạp. Thường đi với can't, took me a while để nói cần thời gian suy nghĩ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

understandTừ cơ bản nhất cho việc hiểu, không nêu độ khó hay gánh nặng cảm xúc.
graspGợi nắm được cốt lõi, hơi trí tuệ và gọn hơn.
make sense ofNhấn vào quá trình tìm ý nghĩa từ thông tin rối hoặc khó hiểu.
wrap one's head aroundKhẩu ngữ, nói việc hiểu và chấp nhận điều phức tạp cần thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I can't wrap my head around this new accounting system.

Tôi không tài nào hiểu nổi hệ thống kế toán mới này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • head aroundhead‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new accountingnew‿accountingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

It took me a while to wrap my head around the divorce.

Tôi mất một thời gian mới chấp nhận được cuộc ly hôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • head aroundhead‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

Students struggle to wrap their heads around quantum physics.

Sinh viên chật vật để hiểu được vật lý lượng tử.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • heads aroundheads‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

wrap my head around it
hard to wrap your head around
try to wrap her head around
cannot wrap my head around
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1