Nghĩa · Meaning
giải pháp tạm để né tránh vấn đề
Cách dùng · Usage
Workaround là cách xử lý tạm khi hệ thống, quy trình hay thiết bị bị lỗi: gửi file qua email, dùng máy in khác, đăng nhập bằng trình duyệt khác trong lúc chờ sửa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Until the printer is repaired, use this workaround for urgent labels.”
Cho đến khi máy in được sửa, hãy dùng giải pháp tạm này cho các nhãn khẩn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- printer is→printer‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- repaired use→repaired‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for urgent→for‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team proposed a workaround for the login error.”
Nhóm đã đề xuất một giải pháp tạm cho lỗi đăng nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- proposed a→proposed‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- login error→login‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The final slide explains the workaround and its limitations.”
Slide cuối cùng giải thích giải pháp tạm và những hạn chế của nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- workaround and→workaround‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- limitations→limiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →