workaround

ˈwɝːk.ə.raʊnd
WUR·kuh·rownd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

giải pháp tạm để né tránh vấn đề

Cách dùng · Usage

Workaround là cách xử lý tạm khi hệ thống, quy trình hay thiết bị bị lỗi: gửi file qua email, dùng máy in khác, đăng nhập bằng trình duyệt khác trong lúc chờ sửa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

solutionCách nói bao quát cho phương án giải quyết nguyên nhân hoặc đáp ứng nhu cầu.
fixDùng khi sửa trực tiếp lỗi hoặc khiếm khuyết, nhất là trong kỹ thuật.
patchChỉ bản sửa tạm hoặc sửa một phần, dùng được cho phần mềm lẫn chính sách.
workaroundDùng khi chưa sửa gốc rễ mà đi đường vòng để tiếp tục làm việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Until the printer is repaired, use this workaround for urgent labels.

Cho đến khi máy in được sửa, hãy dùng giải pháp tạm này cho các nhãn khẩn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • printer isprinter‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repaired userepaired‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for urgentfor‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team proposed a workaround for the login error.

Nhóm đã đề xuất một giải pháp tạm cho lỗi đăng nhập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposed aproposed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • login errorlogin‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The final slide explains the workaround and its limitations.

Slide cuối cùng giải thích giải pháp tạm và những hạn chế của nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • workaround andworkaround‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • limitationslimiᴅationsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

temporary workaround
find a workaround
workaround for a bug
use a workaround
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1