Nghĩa · Meaning
dần dần kết thúc một hoạt động hay công việc trong ngày
Cách dùng · Usage
Wind down diễn tả việc giảm nhịp và kết thúc dần, không dừng đột ngột. Ở công việc, chủ tọa wind down the meeting bằng phần tóm tắt; khi học, bạn đọc nhẹ trước khi nghỉ sau buổi ôn thi; đời thường, đi bộ sau giờ làm để thư giãn. Khác finish vì finish chỉ nói đã xong, còn wind down nhấn mạnh quá trình hạ tốc. Cụm quen: wind down for the evening.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chair wound down the meeting with a brief recap.”
Chủ tọa đã kết thúc cuộc họp bằng một bản tóm tắt ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I take a walk after lunch to wind down.”
Tôi đi dạo sau bữa trưa để thư giãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- walk after→walk‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We are winding down the old support channel next month.”
Tháng tới chúng tôi sẽ dần đóng kênh hỗ trợ cũ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →