Nghĩa · Meaning
giữ lại, không trao thông tin hay sự cho phép
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó cố ý chưa đưa thông tin, tiền, phê duyệt hay ý kiến: sếp chưa kết luận, kế toán giữ khoản thanh toán, phụ huynh chưa cho phép con đi chơi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The supervisor withheld judgment until everyone had finished lunch and returned.”
Người giám sát tạm giữ phán xét cho đến khi mọi người ăn trưa xong và quay lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- judgment until→judgment‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- lunch and→lunch‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- returned→reᴅurnedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Finance may withhold approval until the receipt is clearer.”
Bộ phận tài chính có thể tạm hoãn phê duyệt cho đến khi hóa đơn rõ ràng hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- withhold approval→withhold‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- receipt is→receipt‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She would not withhold bad news from a client just to avoid discomfort.”
Cô ấy sẽ không giấu tin xấu với khách hàng chỉ để tránh sự khó chịu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →