on purpose

ɒn ˈpɜːrpəs
on·PURR·puhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cố ý, có chủ đích

Câu ví dụ · Examples

💡 email

“The designer left that space empty on purpose.”

Nhà thiết kế đã cố ý để trống khoảng đó.

🤝 interview

“Would an employee ever ignore a rule on purpose?”

Có khi nào nhân viên cố ý phớt lờ quy định không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Would an→would‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ever ignore→ever‿ignoreNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rule on→rule‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

“Pause on purpose before giving the key number.”

Hãy chủ động dừng lại một chút trước khi đưa ra con số quan trọng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do something on purpose
leave something out on purpose
ignore something on purpose
on purpose or by accident
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2