뜻 · Meaning
한국어접촉 상황에서 단순화된 공통어가 형성되는 과정
日本語ピジン化
Tiếng Việtquá trình hình thành một ngôn ngữ chung được đơn giản hóa trong tình huống tiếp xúc
Españolproceso de formación de una lengua común simplificada en situaciones de contacto
예문 · Examples
💡 meeting
“The meeting distinguished pidginization from later language stabilization.”
회의는 피진화와 이후의 언어 안정화를 구분했다.
💡 lunch
“At lunch, Victor said pidginization often reflects unequal social contact.”
점심때 빅터는 피진화가 종종 불평등한 사회적 접촉을 반영한다고 말했다.
💡 email
“The email asks us to avoid treating pidginization as merely linguistic simplification.”
그 이메일은 피진화를 단순한 언어 단순화로만 다루지 말라고 요청한다.
이 단어, 내일이면 잊어버려요.
EveryFive가 잊어버리기 직전에 다시 물어봐 드립니다 — 하루 5단어, 무료로 시작하세요 →